Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

prothesis

/prothesis/

danh từ

  • (tôn giáo) bàn để đồ lễ
  • (ngôn ngữ học) (như) prosthesis
Định nghĩa tiếng Anh

n. A credence table; -- so called by the Eastern or Greek\n Church.\nn. See Prosthesis.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...