Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prothorax

/prәu'θɒ:ræks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prothorax

//

* danh từ
  • đốt ngực trước (côn trùng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the anterior part of an insect's thorax; bears the first pair of legs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...