Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

protistan

/prәj'tistәn/
Biến thể từ protistans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

protistan

//

* tính từ
  • thuộc sinh vật đơn bào, thuộc sinh vật nguyên sinh* danh từ
  • sinh vật nguyên thủy
Định nghĩa tiếng Anh

n free-living or colonial organisms with diverse nutritional and reproductive modes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...