Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

protium

/protium/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

protium

/protium/

danh từ

  • (hoá học) Proti
Định nghĩa tiếng Anh

n genus of chiefly tropical American trees having fragrant wood and yielding gum elemi

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...