Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

protoconch

/'prәutә,kɔnk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

protoconch

//

* danh từ
  • vỏ ốc non
Định nghĩa tiếng Anh

n. The embryonic shell, or first chamber, of ammonites and other cephalopods.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...