Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

protoconch

//

* danh từ
  • vỏ ốc non
Định nghĩa tiếng Anh

n. The embryonic shell, or first chamber, of ammonites and\n other cephalopods.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...