protocone
/'prәutә,kәun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
protocone
//
* danh từ- mấu trong (răng hàm trên)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...