Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

protocorm

//

* danh từ
  • mầm rễ
  • mầm đốt thân (côn trùng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...