Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

protocorm

/'prәutәkɔ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

protocorm

//

* danh từ
  • mầm rễ
  • mầm đốt thân (côn trùng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...