protocranium
/,prәu'kreinjәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
protocranium
//
* danh từ- vùng chẩm, vùng sau sọ (côn trùng)
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...