protogenesis
/,prәutә'dʒenisis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
protogenesis
//
* danh từ- thời kỳ tiền phát sinh
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...