Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

protohistory

//

* danh từ
  • thời sơ sử
Định nghĩa tiếng Anh

n. the study humans prior to the invention of writing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...