protolanguage
/,prәutә'læŋ^widʒ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
protolanguage
//
* danh từ- ngôn ngữ nguyên thủy
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...