Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

protomartyr

/protomartyr/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

protomartyr

/protomartyr/

danh từ

  • (tôn giáo) người chết vì đạo đầu tiên (thánh Stê-phen)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The first martyr; the first who suffers, or is sacrificed, in any cause; -- applied esp. to Stephen, the first Christian martyr.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...