Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

protomerite

/,prәutә'merait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

protomerite

//

* danh từ
  • phần trước chất nguyên sinh tủy
Định nghĩa tiếng Anh

n. The second segment of one of the Gregarinae.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...