protonate
/'prәutә,neit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
protonate
//
* nội động từ- có thêm một proton* ngoại động từ
- thêm một proton vào
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...