protonic
/protonic/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
protonic
/protonic/
tính từ
- (vật lý) (thuộc) proton
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...