Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

protoperithecium

/,prәutә,peri'θi:siәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

protoperithecium

//

* danh từ
  • (sinh vật học) thể quả dạng chai non
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...