Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

protoplastic

/protoplastic/

tính từ

  • nguyên sinh, nguyên thuỷ
  • (thuộc) thể nguyên sinh
Định nghĩa tiếng Anh

a. First-formed.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...