Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

protozoan

/.prәutәu'zәuәn/ phổ biến #28913
Biến thể từ protozoans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

protozoan

//

* danh từ
  • động vật nguyên sinh, sinh vật đơn bào* tính từ
  • (thuộc) động vật nguyên sinh, (thuộc) sinh vật đơn bào
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of diverse minute acellular or unicellular organisms usually nonphotosynthetic

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...