Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

protraction

/protraction/

danh từ

  • sự kéo dài
  • sự kéo ra trước, sự duỗi (của cơ duỗi)
  • sự vẽ theo tỷ lệ
Định nghĩa tiếng Anh

n the consequence of being lengthened in duration\nn the act of prolonging something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...