protrudent
/prәu'tru:dәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
protrudent
//
- xem protrude
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...