Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

protuberantly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

protuberantly

//

  • xem protuberant
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...