Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

proud-spirited

/proud-spirited/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

proud-spirited

/proud-spirited/

-spirited)
/'praud'spiritid/ (pround-stomached)
/'praud'stʌməkt/

tính từ

  • kiêu ngạo, kiêu căng, kiêu hãnh, tự đắc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...