Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

proudly

/proudly/ Oxford 3000 phổ biến #6137

Nghĩa thường dùng

một cách tự hào trạng từ

“She proudly displayed her award.”Cô ấy tự hào trưng bày giải thưởng của mình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

proudly

/proudly/

phó từ

  • kiêu ngạo, kiêu căng, kiêu hãnh, tự đắc
  • tự hào; hãnh diện
  • lộng lẫy, huy hoàng, uy nghi, hùng vĩ
Định nghĩa tiếng Anh

r. with pride; in a proud manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...