Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pround-stomached

/pround-stomached/

-spirited)
/'praud'spiritid/ (pround-stomached)
/'praud'stʌməkt/

tính từ

  • kiêu ngạo, kiêu căng, kiêu hãnh, tự đắc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...