provably
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
provably
//
* phó từ- có thể chứng tỏ, có thể chứng minh
Định nghĩa tiếng Anh
r in an obvious and provable manner
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in an obvious and provable manner
Đang tải...