Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

provencal

/prouvәn'sɒl/ phổ biến #27024
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

provencal

//

* tính từ
  • thuộc Provence* danh từ
  • người xứ Provence, ngôn ngữ xứ Provence
Định nghĩa tiếng Anh

n. the medieval dialects of Langue d'oc (southern France) a. of or relating to Provence or its people or their culture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...