Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27024

provencal

//

* tính từ
  • thuộc Provence* danh từ
  • người xứ Provence, ngôn ngữ xứ Provence
Định nghĩa tiếng Anh

n. the medieval dialects of Langue d'oc (southern France)\na. of or relating to Provence or its people or their culture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...