Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #44208

provender

/provender/

danh từ

  • cỏ khô (cho súc vật)-(đùa cợt) thức ăn (cho người)
Định nghĩa tiếng Anh

n food for domestic livestock\nn a stock or supply of foods

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...