Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

provender

/provender/ GRE phổ biến #44208
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

provender

/provender/

danh từ

  • cỏ khô (cho súc vật)-(đùa cợt) thức ăn (cho người)
Định nghĩa tiếng Anh

n food for domestic livestock n a stock or supply of foods

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...