Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

proverbialist

/prә'vә:bjәlist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

proverbialist

//

* danh từ
  • người sưu tập tục ngữ, người nghiên cứu tục ngữ, người sáng tác tục ngữ
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who makes much use of proverbs in speech or writing; one who composes, collects, or studies proverbs.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...