Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

proverbialist

//

* danh từ
  • người sưu tập tục ngữ, người nghiên cứu tục ngữ, người sáng tác tục ngữ
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who makes much use of proverbs in speech or\n writing; one who composes, collects, or studies proverbs.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...