Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

proverbially

/prә'vә:biәli/ GRE phổ biến #40980
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

proverbially

//

* phó từ
  • (thuộc) tục ngữ, (thuộc) cách ngôn
  • diễn đạt bằng tục ngữ, diễn đạt bằng cách ngôn
  • đã thành tục ngữ, đã thành cách ngôn; ai cũng biết
Định nghĩa tiếng Anh

r. in the manner of something that has become a byword

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...