proverbially
//
* phó từ- (thuộc) tục ngữ, (thuộc) cách ngôn
- diễn đạt bằng tục ngữ, diễn đạt bằng cách ngôn
- đã thành tục ngữ, đã thành cách ngôn; ai cũng biết
Định nghĩa tiếng Anh
r. in the manner of something that has become a byword
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. in the manner of something that has become a byword
Đang tải...