Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #40980

proverbially

//

* phó từ
  • (thuộc) tục ngữ, (thuộc) cách ngôn
  • diễn đạt bằng tục ngữ, diễn đạt bằng cách ngôn
  • đã thành tục ngữ, đã thành cách ngôn; ai cũng biết
Định nghĩa tiếng Anh

r. in the manner of something that has become a byword

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...