Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

provide an assessment

/prəˈvaɪd ən əˈsɛsmənt/

Nghĩa thường dùng

cung cấp một đánh giá cụm từ

“The report will provide an assessment of the project's success.”Báo cáo sẽ cung cấp một đánh giá về sự thành công của dự án.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...