Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Provide an explanation

Nghĩa thường dùng

Đưa ra một lời giải thích cụm từ

“He cannot provide any explanation for his absence the day before.”Anh ta không thể đưa một lời giải thích nào cho sự vắng mặt của mình ngày hôm trước.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...