Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

provide health resources

/prəˈvaɪd hɛlθ ˈriːsɔːrzɪz/

Nghĩa thường dùng

cung cấp tài nguyên sức khỏe cụm từ

“Organizations should provide health resources to underserved populations.”Các tổ chức nên cung cấp tài nguyên sức khỏe cho các nhóm thiệt thòi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...