Từ điển Anh–Việt

111.735 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

provide health services

/prəˈvaɪd hɛlθ ˈsɜrvɪsɪz/

Nghĩa thường dùng

cung cấp dịch vụ y tế và hỗ trợ sức khỏe cụm từ

“Hospitals provide health services to the community.”Các bệnh viện cung cấp dịch vụ y tế cho cộng đồng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...