Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

provide information about /prəˈvaɪd ˌɪnfərˈmeɪʃən əˈbaʊt/

cụm từ

  • cung cấp thông tin về
    • provide information about the project: cung cấp thông tin về dự án
    • provide information regarding the issue: cung cấp thông tin liên quan đến vấn đề
    • provide information about available services: cung cấp thông tin về các dịch vụ có sẵn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...