provide information about /prəˈvaɪd ˌɪnfərˈmeɪʃən əˈbaʊt/
cụm từ
- cung cấp thông tin về
- provide information about the project: cung cấp thông tin về dự án
- provide information regarding the issue: cung cấp thông tin liên quan đến vấn đề
- provide information about available services: cung cấp thông tin về các dịch vụ có sẵn