provide insight
/prəˈvaɪd ˈɪnsaɪt/
Nghĩa thường dùng
cung cấp sự hiểu biết rõ ràng về một chủ đề.
cụm từ
“The report provides insight into consumer behavior.”Báo cáo cung cấp sự hiểu biết về hành vi tiêu dùng.