Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

provide social support

/prəˈvaɪd ˈsoʊ.ʃəl səˈpɔːrt/

Nghĩa thường dùng

cung cấp sự hỗ trợ xã hội cụm từ

“Programs provide social support for the elderly.”Các chương trình cung cấp sự hỗ trợ xã hội cho người cao tuổi.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...