Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

provide solutions

Nghĩa thường dùng

cung cấp giải pháp cụm từ

“We aim to provide solutions for environmental issues.”Chúng tôi nhằm cung cấp giải pháp cho các vấn đề môi trường.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...