Từ điển Anh–Việt

112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

provide training

/prəˈvaɪd ˈtreɪnɪŋ/

Nghĩa thường dùng

cung cấp đào tạo cụm từ

“Companies should provide training for new employees.”Các công ty nên cung cấp đào tạo cho nhân viên mới.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...