provide training
Nghĩa thường dùng
“Companies should provide training for new employees.”Các công ty nên cung cấp đào tạo cho nhân viên mới.
Từ điển Anh–Việt
112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Companies should provide training for new employees.”Các công ty nên cung cấp đào tạo cho nhân viên mới.
Đang tải...