Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

provide treatment

/prəˈvaɪd ˈtriːtmənt/

Nghĩa thường dùng

cung cấp sự điều trị cho ai đó cụm từ

“Doctors provide treatment for various illnesses.”Bác sĩ cung cấp điều trị cho nhiều bệnh khác nhau.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...