Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38880

providentially

//

* phó từ
  • do ý trời, do mệnh trời
  • may mắn, có trời phù hộ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a fortunately providential manner\nr. in a providential manner; as determined by providence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...