Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

providently

//

  • xem provident
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a provident manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...