Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #31927

provincialism

/provincialism/

danh từ

  • tác phong tỉnh lẻ (lề thói, cách sống, nếp nghĩ)
  • từ ngữ riêng của một tỉnh, từ ngữ địa phương
  • chủ nghĩa địa phương tỉnh lẻ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a lack of sophistication

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...