Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45373

provinciality

/provinciality/

danh từ

  • tính chất tỉnh lẻ
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being provincial;\n peculiarity of language characteristic of a province.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...