provincialize
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
provincialize
/provincialize/
ngoại động từ
- làm hoá thành tỉnh lẻ, làm cho có tính chất tỉnh lẻ
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To render provincial.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To render provincial.
Đang tải...