Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

provincially

/prə'vɪnʃəlɪ/ phổ biến #44561
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

provincially

//

* phó từ
  • thuộc về một tỉnh, cấp tỉnh
  • thuộc về các tỉnh
  • quê kệch, có tính chất tỉnh lẻ, có tác phong tỉnh lẻ, (kiểu) tỉnh lẻ
  • thịnh hành ở tỉnh lẻ
Định nghĩa tiếng Anh

r. by the province; through the province

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...