provine
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
provine
//
* danh từ- cành chiết* ngoại động từ
- chiết cành
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To lay a stock or branch of a vine in the ground for propagation.
Từ điển Anh–Việt
111.776 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To lay a stock or branch of a vine in the ground for propagation.
Đang tải...