provisionality
/provisionality/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
provisionality
/provisionality/
danh từ
- tính tạm thời, tính lâm thời
Từ điển Anh–Việt
112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...