Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27350

provisionally

//

* phó từ
  • tạm, tạm thời, lâm thời, nhất thời
Định nghĩa tiếng Anh

r. temporarily and conditionally

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...