Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

provisionless

/provisionless/

tính từ

  • không có lương thực cung cấp; không có thực phẩm dự trữ; không có thức ăn thức uống
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...