Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

provisionless

/provisionless/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

provisionless

/provisionless/

tính từ

  • không có lương thực cung cấp; không có thực phẩm dự trữ; không có thức ăn thức uống
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...