Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

provisory

/provisory/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

provisory

/provisory/

tính từ

  • đề ra điều kiện, với điều kiện, có điều kiện
  • dự phòng, trữ sẵn
    • provisory care: sự lo dự phòng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lâm thời
    • provisory government: chính phủ lâm thời
Định nghĩa tiếng Anh

s. subject to a proviso

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...